KÝ ỨC MAPLE · v83

Hướng dẫn & Cẩm nang

Khám phá trang bị, địa điểm và cách hoàn thành nhiệm vụ trên hành trình của bạn.

Hướng dẫn›Cẩm nang›Quái vật›Phòng Đặt Máy May Rủi
CẨM NANG KÝ ỨC MAPLE

Quái vật

Tìm hiểu các quái vật và chuẩn bị trước khi đi săn

1.568 mục
← Xem tất cả Quái vật
Phòng Đặt Máy May Rủi

Phòng Đặt Máy May Rủi

Mã quái vật: 9400114
Cấp 50HP 50.000EXP 1.500

Thông tin quái vật

Cấp độ
50
HP
50.000
MP
300
Điểm kinh nghiệm
1.500
Tấn công vật lý
120
Phòng thủ vật lý
50
Tấn công phép
100
Phòng thủ phép
10
Chính xác
350
Né tránh
5
Tốc độ
0

Vị trí xuất hiện

Chưa có dữ liệu spawn quái vật đã được xác minh từ Map WZ/server. Cẩm nang không tự đoán vị trí.

DỮ LIỆU KYUCMAPLE

Vật phẩm rơi

Trích trực tiếp từ bảng drop_data của database KyUcMaple. Tỷ lệ rơi chưa hiển thị vì công thức chance và các hệ số runtime chưa được xác minh từ đúng source Java đang chạy.

32
Trang bị
Dữ liệu rơi đã đối chiếu theo mã vật phẩm
23
Nơ Lục Mã 1.122.001 · Phụ kiện
5số lượng
Nơ Đỏ Mã 1.122.002 · Phụ kiện
1–2số lượng
Nơ Vàng Mã 1.122.003 · Phụ kiện
5số lượng
Nơ Hồng Mã 1.122.004 · Phụ kiện
2–3số lượng
Nơ Đen Mã 1.122.005 · Phụ kiện
1–2số lượng
Nơ Xanh Mã 1.122.006 · Phụ kiện
2–3số lượng
Mặt Nạ Mardi Gras Xanh Lá Mã 1.012.181 · Phụ kiện
3–4số lượng
Mặt Nạ Mardi Gras Tím Mã 1.012.182 · Phụ kiện
2số lượng
Xem thêm 15 mục
Mặt Nạ Mardi Gras Đỏ Mã 1.012.183 · Phụ kiện
1–2số lượng
Nhẫn Cổ Xưa Ngọc Xanh Mã 1.112.407 · Nhẫn
3–4số lượng
Nhẫn Cổ Xưa Ngọc Vàng Mã 1.112.408 · Nhẫn
3–4số lượng
Thắt Lưng Bánh Quy Trắng Mã 1.132.005 · Phụ kiện
3–4số lượng
Thắt Lưng Bánh Quy Vàng Mã 1.132.006 · Phụ kiện
2–3số lượng
Thắt Lưng Bánh Quy Xanh Mã 1.132.007 · Phụ kiện
2số lượng
Thắt Lưng Bánh Quy Đỏ Mã 1.132.008 · Phụ kiện
2số lượng
Thắt Lưng Bánh Quy Tím Mã 1.132.009 · Phụ kiện
1số lượng
Áo Choàng Thần Đất Hồng Mã 1.102.084 · Áo choàng
2số lượng
Áo Choàng Thần Đất Vàng Mã 1.102.085 · Áo choàng
2số lượng
Áo Choàng Thần Đất Tím Mã 1.102.086 · Áo choàng
2số lượng
Áo Choàng Thần Đất Xanh Lục Mã 1.102.087 · Áo choàng
2số lượng
Bản Đồ Nhật Bản Mã 1.402.013 · Vũ khí
1số lượng
Quạt Mã 1.332.030 · Vũ khí
1số lượng
Hoa Tai Khiên Mã 1.032.070 · Phụ kiện
1số lượng
Vật phẩm sử dụng
Dữ liệu rơi đã đối chiếu theo mã vật phẩm
4
Hủ Tiếu Thịt Nấm Mã 2.022.015 · Tiêu hao
10–30số lượng
Hộp Cơm Đặc Biệt Mã 2.022.016 · Tiêu hao
10–30số lượng
Bắp Nướng Mã 2.022.063 · Tiêu hao
10–30số lượng
Xiên Bòn Bon Mã 2.022.064 · Tiêu hao
10–30số lượng
Vật phẩm khác
Dữ liệu rơi đã đối chiếu theo mã vật phẩm
5
Pha Lê Sức Mạnh Mã 4.005.000 · Khác
1số lượng
Pha Lê Thông Thái Mã 4.005.001 · Khác
1số lượng
Pha Lê Khéo Léo Mã 4.005.002 · Khác
1số lượng
Pha Lê May Mắn Mã 4.005.003 · Khác
1số lượng
Pha Lê Bóng Tối Mã 4.005.004 · Khác
1số lượng
↑